Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhất trí
@nhất trí|-unanime|= Sự tán_thành nhất_trí |+approbation unanime|-à l' unisson|= Nhất_trí phản_kháng |+protester à l'unisson|= nhất_trí về quan_điểm |+unité de vues
* Từ tham khảo/words other:
-
nhật trình
-
nhật tụng
-
nhất viện chế
-
nhật xạ
-
nhật xạ kế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhất trí
* Từ tham khảo/words other:
- nhật trình
- nhật tụng
- nhất viện chế
- nhật xạ
- nhật xạ kế