Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhất thiết
@nhất thiết|-absolument; à tout prix; coûte que coûte; forcément|= Nhất_thiết phải làm như thế |+il faut absolument faire comme cela|= Nó nhất_thiết phải về đêm nay |+il doit coûte que coûte rentrer dans la nuit
* Từ tham khảo/words other:
-
nhất thời
-
nhất thống
-
nhặt thưa
-
nhật thực
-
nhất trí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhất thiết
* Từ tham khảo/words other:
- nhất thời
- nhất thống
- nhặt thưa
- nhật thực
- nhất trí