Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhạy bén
@nhạy bén|-avoir du flair|= Nhạy_bén về chính trị |+avoir du flair politique
* Từ tham khảo/words other:
-
nhảy bổ
-
nhảy cái
-
nhạy cảm
-
nhảy cẫng
-
nhảy cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhạy bén
* Từ tham khảo/words other:
- nhảy bổ
- nhảy cái
- nhạy cảm
- nhảy cẫng
- nhảy cao