Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhẹ miệng
@nhẹ miệng|-tenir des propos inconsidérés (irréfléchis)|=nhẹ mồm nhẹ_miệng |+như nhẹ_miệng
* Từ tham khảo/words other:
-
nhẹ mình
-
nhẹ nhàng
-
nhẻ nhói
-
nhẹ nhõm
-
nhẹ nợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhẹ miệng
* Từ tham khảo/words other:
- nhẹ mình
- nhẹ nhàng
- nhẻ nhói
- nhẹ nhõm
- nhẹ nợ