Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhĩ châm
@nhĩ châm|-(med.) acupuncture au pavillon de l'oreille
* Từ tham khảo/words other:
-
nhị diện
-
nhi đồng
-
nhi đồng học
-
nhị đực
-
nhị giáp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhĩ châm
* Từ tham khảo/words other:
- nhị diện
- nhi đồng
- nhi đồng học
- nhị đực
- nhị giáp