Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhị
@nhị|-(mus.) viole à deux cordes|-(bot.) étamine|-(rare) deux|=bộ nhị |+androcée
* Từ tham khảo/words other:
-
nhị cái
-
nhĩ châm
-
nhị diện
-
nhi đồng
-
nhi đồng học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhị
* Từ tham khảo/words other:
- nhị cái
- nhĩ châm
- nhị diện
- nhi đồng
- nhi đồng học