Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhí nhố
@nhí nhố|-agir à tort et à travers; parler à tort et à travers|=nhí nha nhí_nhố |+(redoublement sens plus fort)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhí nhoẻn
-
nhi nữ
-
nhị phẩm
-
nhị phân
-
nhị tâm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhí nhố
* Từ tham khảo/words other:
- nhí nhoẻn
- nhi nữ
- nhị phẩm
- nhị phân
- nhị tâm