Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhị tâm
@nhị tâm|-à double face; qui joue un double jeu|= Người nhị_tâm |+homme à double face|= thái_độ nhị_tâm |+duplicité
* Từ tham khảo/words other:
-
nhi tính
-
nhị trùng
-
nhị viện chế
-
nhích
-
nhiếc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhị tâm
* Từ tham khảo/words other:
- nhi tính
- nhị trùng
- nhị viện chế
- nhích
- nhiếc