Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhịn khát
@nhịn khát|-supporter la soif; s'abstenir de boire
* Từ tham khảo/words other:
-
nhìn nhận
-
nhìn nhõ
-
nhịn nhục
-
nhìn nổi
-
nhìn thấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhịn khát
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn nhận
- nhìn nhõ
- nhịn nhục
- nhìn nổi
- nhìn thấu