Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhỉnh
@nhỉnh|-un peu plus grand|= Con gà trống này trông nhỉnh hơn con kia |+ce coq paraît un peu plus grand que l'autre|=nhinh nhỉnh |+(redoublement sens atténué) un tout petit peu plus grand
* Từ tham khảo/words other:
-
nhinh nhỉnh
-
nhíp
-
nhịp
-
nhịp điệu
-
nhịp điệu học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhỉnh
* Từ tham khảo/words other:
- nhinh nhỉnh
- nhíp
- nhịp
- nhịp điệu
- nhịp điệu học