Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhất đán
@nhất đán|-un de ces jours|= Nếu nhất dán nó trở về |+si un de ces jours il revienmt
* Từ tham khảo/words other:
-
nhất đẳng
-
nhất định
-
nhát đòn
-
nhật dụng
-
nhát gái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhất đán
* Từ tham khảo/words other:
- nhất đẳng
- nhất định
- nhát đòn
- nhật dụng
- nhát gái