Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhát đòn
@nhát đòn|-qui a peur des punitions corporelles; qui craint le fouet
* Từ tham khảo/words other:
-
nhật dụng
-
nhát gái
-
nhát gan
-
nhất giáp
-
nhát gừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhát đòn
* Từ tham khảo/words other:
- nhật dụng
- nhát gái
- nhát gan
- nhất giáp
- nhát gừng