Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhát gái
@nhát gái|-qui n'aime pas les contacts avec les jeunes filles (en parlant d'un garçon)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhát gan
-
nhất giáp
-
nhát gừng
-
nhất hạng
-
nhật hoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhát gái
* Từ tham khảo/words other:
- nhát gan
- nhất giáp
- nhát gừng
- nhất hạng
- nhật hoa