Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhát gan
@nhát gan|-poltron; poule mouillée; froussard
* Từ tham khảo/words other:
-
nhất giáp
-
nhát gừng
-
nhất hạng
-
nhật hoa
-
nhật hướng động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhát gan
* Từ tham khảo/words other:
- nhất giáp
- nhát gừng
- nhất hạng
- nhật hoa
- nhật hướng động