Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhát gừng
@nhát gừng|-par monosyllabes|= Trả_lời nhát_gừng |+répondre par monosyllabes|-en détachant les syllabes|= Đọc nhát_gừng |+lire en détachant les syllabes
* Từ tham khảo/words other:
-
nhất hạng
-
nhật hoa
-
nhật hướng động
-
nhật kế
-
nhặt khoan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhát gừng
* Từ tham khảo/words other:
- nhất hạng
- nhật hoa
- nhật hướng động
- nhật kế
- nhặt khoan