Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiệm mầu
@nhiệm mầu|-miraculeux
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệm mệnh
-
nhiễm sắc
-
nhiễm sắc thể
-
nhiệm sở
-
nhiễm thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhiệm mầu
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệm mệnh
- nhiễm sắc
- nhiễm sắc thể
- nhiệm sở
- nhiễm thể