Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiễm sắc
@nhiễm sắc|-( sinh vật học sinh lý học)|- chất nhiễm sắc|chromatine
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiễm sắc thể
-
nhiệm sở
-
nhiễm thể
-
nhiễm trùng
-
nhiễm từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhiễm sắc
* Từ tham khảo/words other:
- nhiễm sắc thể
- nhiệm sở
- nhiễm thể
- nhiễm trùng
- nhiễm từ