Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiệm vụ
@nhiệm vụ|-tâche; mission; devoir|= Làm tròn nhiệm_vụ |+accomplir sa tâche (son devoir)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiễm xạ
-
nhiễn
-
nhiên hậu
-
nhiên liệu
-
nhiếp ảnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhiệm vụ
* Từ tham khảo/words other:
- nhiễm xạ
- nhiễn
- nhiên hậu
- nhiên liệu
- nhiếp ảnh