Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiều bên
@nhiều bên|-plurilatéral; multilatéral|= Hiệp_ước nhiều_bên |+traité plurilatéral
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiều chân
-
nhiều chuyện
-
nhiễu chuyện
-
nhiêu khê
-
nhiều lời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhiều bên
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều chân
- nhiều chuyện
- nhiễu chuyện
- nhiêu khê
- nhiều lời