Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiễu chuyện
@nhiễu chuyện|-(cũng nói nhiễu_sự) apporter des complications inutiles; compliquer les choses
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiêu khê
-
nhiều lời
-
nhiều nhặn
-
nhiễu nhương
-
nhiễu sự
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhiễu chuyện
* Từ tham khảo/words other:
- nhiêu khê
- nhiều lời
- nhiều nhặn
- nhiễu nhương
- nhiễu sự