Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bé hơn
* ttừ|- less, lesser
* Từ tham khảo/words other:
-
tầm ảnh hưởng
-
tấm ảnh màu
-
tấm áo
-
tấm áo không làm nên thầy tu
-
tâm áp cao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bé hơn
* Từ tham khảo/words other:
- tầm ảnh hưởng
- tấm ảnh màu
- tấm áo
- tấm áo không làm nên thầy tu
- tâm áp cao