Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bi quan chán nản
- pessimistic and weary
* Từ tham khảo/words other:
-
khăn trải khay trà
-
khăn trắng
-
khăn trùm
-
khăn trùm của bá tước
-
khăn trùm đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bi quan chán nản
* Từ tham khảo/words other:
- khăn trải khay trà
- khăn trắng
- khăn trùm
- khăn trùm của bá tước
- khăn trùm đầu