Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khăn trắng
- white mourning head-band
* Từ tham khảo/words other:
-
tàu lạnh
-
tâu lệnh bà
-
tàu liên lạc
-
tàu liên vận
-
tàu liên vận quốc tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khăn trắng
* Từ tham khảo/words other:
- tàu lạnh
- tâu lệnh bà
- tàu liên lạc
- tàu liên vận
- tàu liên vận quốc tế