Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bữa trưa
- lunch, luncheon
* Từ tham khảo/words other:
-
áp suất cho phép
-
áp suất động
-
áp suất hơi nước
-
áp suất khí quyển
-
áp suất không đổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bữa trưa
* Từ tham khảo/words other:
- áp suất cho phép
- áp suất động
- áp suất hơi nước
- áp suất khí quyển
- áp suất không đổi