Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bưng miệng lại
* thngữ|- to tie someone's tongue
* Từ tham khảo/words other:
-
càng tốt
-
cẳng trước
-
cảng tự do
-
cảng tự nhiên
-
cảng tự quản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bưng miệng lại
* Từ tham khảo/words other:
- càng tốt
- cẳng trước
- cảng tự do
- cảng tự nhiên
- cảng tự quản