Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cầm kỳ
- friendship; music and chess|= cầm kỳ thi hoạ music, chess, poetry, drawing (the four knowledges)
* Từ tham khảo/words other:
-
chế độ cấm cung
-
chế độ cấm rượu mạnh
-
chế độ chiếm hữu nô lệ
-
chế độ chiếm hữu ruộng đất
-
chế độ chung cổ phần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cầm kỳ
* Từ tham khảo/words other:
- chế độ cấm cung
- chế độ cấm rượu mạnh
- chế độ chiếm hữu nô lệ
- chế độ chiếm hữu ruộng đất
- chế độ chung cổ phần