Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cây thuần chủng
* dtừ|- pure-bred crops
* Từ tham khảo/words other:
-
trạm đường dây
-
trạm gác
-
trạm giao liên
-
trạm gửi
-
trầm hà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cây thuần chủng
* Từ tham khảo/words other:
- trạm đường dây
- trạm gác
- trạm giao liên
- trạm gửi
- trầm hà