Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chảnh hoảnh
- to be hard to please; to pick and choose
* Từ tham khảo/words other:
-
tốt giọng
-
tốt giống
-
tốt gỗ hơn tốt nước sơn
-
tốt hơn
-
tốt hơn cả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chảnh hoảnh
* Từ tham khảo/words other:
- tốt giọng
- tốt giống
- tốt gỗ hơn tốt nước sơn
- tốt hơn
- tốt hơn cả