Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chế trị
- dominate; rule
* Từ tham khảo/words other:
-
tích tụ
-
tích tử
-
tích tủy phong dương
-
tích vật
-
tích vật học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chế trị
* Từ tham khảo/words other:
- tích tụ
- tích tử
- tích tủy phong dương
- tích vật
- tích vật học