Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chi phí mua hàng
- purchase cost
* Từ tham khảo/words other:
-
hai mảnh
-
hai mảnh vỏ
-
hai mặt
-
hai mặt lồi
-
hai mặt lõm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chi phí mua hàng
* Từ tham khảo/words other:
- hai mảnh
- hai mảnh vỏ
- hai mặt
- hai mặt lồi
- hai mặt lõm