Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chi phí phụ trội
- additional charge; extra
* Từ tham khảo/words other:
-
ngằn ngặt
-
ngẩn ngơ
-
ngạn ngữ
-
ngần ngừ
-
ngăn ngừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chi phí phụ trội
* Từ tham khảo/words other:
- ngằn ngặt
- ngẩn ngơ
- ngạn ngữ
- ngần ngừ
- ngăn ngừa