Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiêm bốc
- divine, cast lots
* Từ tham khảo/words other:
-
ống dẫn nước chính
-
ống dẫn nước có áp
-
ống dẫn nước phân
-
ống dẫn nước tiểu
-
ống đàn ống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiêm bốc
* Từ tham khảo/words other:
- ống dẫn nước chính
- ống dẫn nước có áp
- ống dẫn nước phân
- ống dẫn nước tiểu
- ống đàn ống