Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chim ruồi
* dtừ|- humming-bird
* Từ tham khảo/words other:
-
đóng gập
-
đóng gập đầu
-
đóng gập đầu lại
-
đóng gáy
-
đóng gáy da
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chim ruồi
* Từ tham khảo/words other:
- đóng gập
- đóng gập đầu
- đóng gập đầu lại
- đóng gáy
- đóng gáy da