Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chừng độ
- about; around; approximately
* Từ tham khảo/words other:
-
cựu nho
-
cừu non
-
cửu phẩm
-
cữu phụ
-
cựu quân nhân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chừng độ
* Từ tham khảo/words other:
- cựu nho
- cừu non
- cửu phẩm
- cữu phụ
- cựu quân nhân