Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đàn tỳ bà
- chinese 4 chord lute
* Từ tham khảo/words other:
-
giữ cố định
-
giữ của
-
giữ dáng
-
giữ đạo
-
giữ để đòi tiền chuộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đàn tỳ bà
* Từ tham khảo/words other:
- giữ cố định
- giữ của
- giữ dáng
- giữ đạo
- giữ để đòi tiền chuộc