Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đào ra
* thngữ|- to dig sb/sth out of sth
* Từ tham khảo/words other:
-
rắn đất
-
rắn đầu
-
rán dây
-
răn dạy
-
răn dạy nghiêm nghị nhưng vẫn hiền từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đào ra
* Từ tham khảo/words other:
- rắn đất
- rắn đầu
- rán dây
- răn dạy
- răn dạy nghiêm nghị nhưng vẫn hiền từ