Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dây điện thoại
- telephone wire
* Từ tham khảo/words other:
-
khối cơ bẩm
-
khởi công
-
khối cộng đồng
-
khởi công làm
-
khối công nông liên minh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dây điện thoại
* Từ tham khảo/words other:
- khối cơ bẩm
- khởi công
- khối cộng đồng
- khởi công làm
- khối công nông liên minh