Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giữ lễ phép
* thngữ|- to keep a civil tongue in one's head
* Từ tham khảo/words other:
-
làm ra vẻ can đảm
-
làm ra vẻ có mỹ thuật
-
làm ra vẻ hiên ngang
-
làm ra vẻ không biết đến
-
làm ra vẻ là
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giữ lễ phép
* Từ tham khảo/words other:
- làm ra vẻ can đảm
- làm ra vẻ có mỹ thuật
- làm ra vẻ hiên ngang
- làm ra vẻ không biết đến
- làm ra vẻ là