Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
giũ trách nhiệm
* thngữ|- to get something off one's hands, to clean the slate
* Từ tham khảo/words other:
-
lẽo
-
lẻo
-
lẹo
-
leo bằng thang
-
leo cây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
giũ trách nhiệm
* Từ tham khảo/words other:
- lẽo
- lẻo
- lẹo
- leo bằng thang
- leo cây