Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
góc trong
- internal angle
* Từ tham khảo/words other:
-
nặng tay
-
nẫng tay trên ai
-
nâng thành quân đam
-
nặng thêm
-
nắng thiêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
góc trong
* Từ tham khảo/words other:
- nặng tay
- nẫng tay trên ai
- nâng thành quân đam
- nặng thêm
- nắng thiêu