Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẹo đồng
- (thông tục) bullet
* Từ tham khảo/words other:
-
ưỡn lưng
-
uốn lưỡi
-
uốn lưỡi câu
-
uốn mình
-
ươn mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẹo đồng
* Từ tham khảo/words other:
- ưỡn lưng
- uốn lưỡi
- uốn lưỡi câu
- uốn mình
- ươn mình