Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kẹt băng
* ttừ|- ice-bound
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân viên phản gián
-
nhân viên phi hành
-
nhân viên phụ tá
-
nhân viên phục vụ ở cửa hàng giải khát
-
nhân viên quản lý rừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kẹt băng
* Từ tham khảo/words other:
- nhân viên phản gián
- nhân viên phi hành
- nhân viên phụ tá
- nhân viên phục vụ ở cửa hàng giải khát
- nhân viên quản lý rừng