Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khí căn
- air root
* Từ tham khảo/words other:
-
chống giữ
-
chỏng gọng
-
chổng gọng
-
chống hạn
-
chống hậu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khí căn
* Từ tham khảo/words other:
- chống giữ
- chỏng gọng
- chổng gọng
- chống hạn
- chống hậu