Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khối đoàn kết
- united bloc
* Từ tham khảo/words other:
-
noãn bào tử
-
noãn bào viêm
-
noãn cầu
-
noãn châu
-
noãn dực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khối đoàn kết
* Từ tham khảo/words other:
- noãn bào tử
- noãn bào viêm
- noãn cầu
- noãn châu
- noãn dực