Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
noãn cầu
- (sinh vật) oosphere; ooplast
* Từ tham khảo/words other:
-
biểu đồ dao động
-
biểu đồ địa chấn
-
biểu đồ hình cây
-
biểu đồ khí áp
-
biểu đồ mạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
noãn cầu
* Từ tham khảo/words other:
- biểu đồ dao động
- biểu đồ địa chấn
- biểu đồ hình cây
- biểu đồ khí áp
- biểu đồ mạch