Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
noãn cầu
- (sinh vật) oosphere; ooplast
* Từ tham khảo/words other:
-
tiếp tế bằng dù
-
tiếp tế bằng phi cơ
-
tiếp tế bổ sung
-
tiếp tế đạn dược
-
tiếp tế điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
noãn cầu
* Từ tham khảo/words other:
- tiếp tế bằng dù
- tiếp tế bằng phi cơ
- tiếp tế bổ sung
- tiếp tế đạn dược
- tiếp tế điện