Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không ... nữa
- not... any longer/more; no longer/more|= tôi không muốn đến đó nữa i don't want to go there any more|= họ không đợi được nữa they cannot wait any longer; they can no longer wait
* Từ tham khảo/words other:
-
thúc ép trước
-
thúc gấp
-
thục giá
-
thức giả
-
thực giá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không ... nữa
* Từ tham khảo/words other:
- thúc ép trước
- thúc gấp
- thục giá
- thức giả
- thực giá