Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
không sinh lợi
* dtừ|- unprofitableness, non-productivity, unproductiveness|* ttừ|- non-productive, unprofitable, unproductive
* Từ tham khảo/words other:
-
miếng băng dính
-
miếng bánh
-
miệng bát
-
miếng bịt
-
miếng bông che mắt đau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
không sinh lợi
* Từ tham khảo/words other:
- miếng băng dính
- miếng bánh
- miệng bát
- miếng bịt
- miếng bông che mắt đau