Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lấy đà
- to take a run-up; to get up speed
* Từ tham khảo/words other:
-
phủ lên
-
phủ lên mặt ngoài
-
phủ lên trên
-
phụ lòng
-
phủ lông tơ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lấy đà
* Từ tham khảo/words other:
- phủ lên
- phủ lên mặt ngoài
- phủ lên trên
- phụ lòng
- phủ lông tơ