Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lêu bêu
- not serious; be stranded; be unsettled|= lêu bêu nơi quê người be stranded in a foreign country
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiễm gió
-
nhiễm hắc tố
-
nhiễm hiv
-
nhiễm khuẩn
-
nhiễm khuẩn máu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lêu bêu
* Từ tham khảo/words other:
- nhiễm gió
- nhiễm hắc tố
- nhiễm hiv
- nhiễm khuẩn
- nhiễm khuẩn máu